la inversión
Pronunciation
/ˌimbɛɾsjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inversión"trong tiếng Tây Ban Nha

La inversión
[gender: feminine]
01

đầu tư

dinero o recursos que se destinan para obtener un beneficio futuro
la inversión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
inversiones
Các ví dụ
Necesito consejo sobre mi inversión en acciones.
Tôi cần lời khuyên về đầu tư của tôi vào cổ phiếu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng