la inversión
in
im
im
ver
beɾ
ber
sión
ˈsjon
syon
incursióninvasióninvencióninmersión

Định nghĩa và ý nghĩa của "inversión"trong tiếng Tây Ban Nha

La inversión
01

đầu tư

dinero o recursos que se destinan para obtener un beneficio futuro 
la inversión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
inversiones
Các ví dụ
Hicieron una inversión importante en tecnología. 

Họ đã thực hiện một đầu tư quan trọng vào công nghệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng