los ahorros
a
a
a
ho
ˈo
o
rros
ros
ros

Định nghĩa và ý nghĩa của "ahorros"trong tiếng Tây Ban Nha

Los ahorros
01

tiết kiệm

dinero que se guarda para el futuro 
los ahorros definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ahorros
Các ví dụ
Usó sus ahorros para comprar una casa. 

Anh ấy đã sử dụng tiền tiết kiệm của mình để mua một ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng