los ahorros
Pronunciation
/aˈɔros/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ahorros"trong tiếng Tây Ban Nha

Los ahorros
[gender: masculine]
01

tiết kiệm

dinero que se guarda para el futuro
los ahorros definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ahorros
Các ví dụ
Ella depositó sus ahorros en el banco.
Cô ấy đã gửi tiền tiết kiệm của mình vào ngân hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng