Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La prueba
01
bài kiểm tra
ejercicio o examen para evaluar conocimientos, habilidades o condición física
Các ví dụ
Mañana tenemos una prueba de matemáticas.
Ngày mai chúng tôi có một bài kiểm tra toán.
02
bài kiểm tra, cuộc thi
examen o análisis para diagnosticar o verificar algo
Các ví dụ
El doctor pidió una prueba de sangre.
Bác sĩ yêu cầu một prueba máu.
03
buổi thử giọng, cuộc thử nghiệm
presentación o actuación para ser evaluado y seleccionado en cine, teatro o música
Các ví dụ
Tiene una prueba para la obra de teatro mañana.
Cô ấy có một buổi thử giọng cho vở kịch vào ngày mai.
04
bằng chứng, chứng cớ
indicio o evidencia que confirma algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pruebas
Các ví dụ
Este documento es prueba de tu identidad.
Tài liệu này là bằng chứng về danh tính của bạn.
4.1
bằng chứng
elemento utilizado en un juicio o investigación para demostrar un hecho
Các ví dụ
No tienen ninguna prueba contra él.
Họ không có bất kỳ bằng chứng nào chống lại anh ta.



























