el acusado
Pronunciation
/ˌakusˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acusado"trong tiếng Tây Ban Nha

El acusado
01

bị cáo, bị can

persona a la que se le imputa un delito o falta
el acusado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acusados
Các ví dụ
El acusado espera la sentencia final del tribunal.
Bị cáo chờ đợi bản án cuối cùng của tòa án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng