Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La prisión
[gender: feminine]
01
nhà tù, trại giam
un lugar donde se encierra a personas condenadas por un delito
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prisiones
Các ví dụ
Su hermano sale de prisión el mes que viene.
Anh trai của anh ấy ra tù vào tháng tới.



























