la prisión
pri
pɾi
pri
sión
ˈsjon
syon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "prisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La prisión
01

nhà tù, trại giam

un lugar donde se encierra a personas condenadas por un delito 
la prisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prisiones
Các ví dụ
El juez lo sentenció a diez años de prisión. 

Thẩm phán kết án anh ta mười năm .

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng