la prisión
Pronunciation
/pɾisjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La prisión
[gender: feminine]
01

nhà tù, trại giam

un lugar donde se encierra a personas condenadas por un delito
la prisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prisiones
Các ví dụ
Su hermano sale de prisión el mes que viene.
Anh trai của anh ấy ra vào tháng tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng