la señal
se
se
se
ñal
ˈɲal
nial
anualigualfatalviral

Định nghĩa và ý nghĩa của "señal"trong tiếng Tây Ban Nha

La señal
01

tín hiệu, chỉ báo kết nối

indicación que muestra la conexión o cobertura de un dispositivo electrónico 
la señal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
señales
Các ví dụ
No tengo señal en esta zona. 
02

tín hiệu, dấu hiệu

indicio, marca o mensaje que transmite información o aviso 
Các ví dụ
La señal indica que hay peligro. 

Tín hiệu cho biết có nguy hiểm.

03

tiền đặt cọc, tiền cọc

cantidad de dinero que se da como garantía para asegurar una compra o trato 
Các ví dụ
Dejamos una señal para reservar la casa. 

Chúng tôi đã để lại một tiền đặt cọc để đặt trước ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng