Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La aplicación
[gender: feminine]
01
ứng dụng
programa o software que se usa en computadoras o teléfonos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aplicaciones
Các ví dụ
Hay muchas aplicaciones para editar fotos.
Có nhiều ứng dụng để chỉnh sửa ảnh.



























