la aplicación
ap
ap
ap
li
li
li
ca
ka
ka
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "aplicación"trong tiếng Tây Ban Nha

La aplicación
01

ứng dụng

programa o software que se usa en computadoras o teléfonos 
la aplicación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aplicaciones
Các ví dụ
Descargué una nueva aplicación para aprender idiomas. 

Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới để học ngôn ngữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng