la aplicación
Pronunciation
/ˌaplikaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aplicación"trong tiếng Tây Ban Nha

La aplicación
[gender: feminine]
01

ứng dụng

programa o software que se usa en computadoras o teléfonos
la aplicación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aplicaciones
Các ví dụ
Hay muchas aplicaciones para editar fotos.
Có nhiều ứng dụng để chỉnh sửa ảnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng