Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el número de teléfono
/nˈumɛɾɔ ðe telˈɛfono/
El número de teléfono
[gender: masculine]
01
số điện thoại
serie de cifras que identifica un teléfono para hacer llamadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
números de teléfono
Các ví dụ
Escribe tu número de teléfono en el formulario.
Viết số điện thoại của bạn vào biểu mẫu.



























