el propietario
Pronunciation
/pɾˌopjetˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "propietario"trong tiếng Tây Ban Nha

El propietario
[gender: masculine]
01

chủ sở hữu, người sở hữu

persona que posee legalmente una casa, piso u otro bien
el propietario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
propietarios
Các ví dụ
El propietario subió el alquiler este año.
Chủ sở hữu đã tăng tiền thuê nhà trong năm nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng