el recepcionista
re
re
re
cepc
θepθ
thepth
io
jo
yo
nis
ˈnis
nis
ta
ta
ta
impresionistabaloncestistaaislacionistaexcursionista

Định nghĩa và ý nghĩa của "recepcionista"trong tiếng Tây Ban Nha

El recepcionista
01

lễ tân, nhân viên tiếp tân

persona que atiende a los visitantes y huéspedes en la recepción de un lugar 
el recepcionista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recepcionistas
Các ví dụ
El recepcionista me dio la llave de la habitación. 

Lễ tân đã đưa cho tôi chìa khóa phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng