el primer ministro
pri
pɾi
pri
mer
ˈmeɾ
mer
mi
mi
mi
nist
nist
nist
ro
ɾo
ro

Định nghĩa và ý nghĩa của "primer ministro"trong tiếng Tây Ban Nha

El primer ministro
01

thủ tướng

jefe del gobierno en un país parlamentario 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
primeros ministros
Các ví dụ
El primer ministro dio un discurso. 

Thủ tướng đã phát biểu một bài diễn văn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng