el partero
par
paɾ
par
te
ˈtɛ
te
ro
ɾɔ
raw
portero

Định nghĩa và ý nghĩa của "partero"trong tiếng Tây Ban Nha

El partero
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parteros
Các ví dụ
Tenemos que llamar ya a la partera porque Sara rompió fuente. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng