el científico
Pronunciation
/θjɛntˈifiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "científico"trong tiếng Tây Ban Nha

El científico
[gender: masculine]
01

nhà khoa học

persona que estudia la ciencia y realiza investigaciones
el científico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
científicos
Các ví dụ
El científico explicó su experimento a la audiencia.
Nhà khoa học đã giải thích thí nghiệm của mình cho khán giả.
científico
01

khoa học

relacionado con la ciencia o el método científico
científico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
científico
giống đực số nhiều
científicos
giống cái số ít
científica
giống cái số nhiều
científicas
Các ví dụ
Los avances científicos mejoran la medicina.
Những tiến bộ khoa học cải thiện y học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng