el bibliotecario
bib
bib
bib
lio
lio
lio
te
te
te
car
ˈkaɾ
kar
io
jo
yo
descorazonadodiscapacitadoigualitarismoapuñalamiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "bibliotecario"trong tiếng Tây Ban Nha

El bibliotecario
01

thủ thư, nhân viên thư viện

una persona cuyo trabajo es organizar, gestionar y ayudar a los usuarios en una biblioteca 
el bibliotecario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bibliotecarios
Các ví dụ
Pregunté al bibliotecario cómo renovar el préstamo de mis libros. 

Tôi đã hỏi thủ thư cách gia hạn việc mượn sách của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng