Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tablón de anuncios
01
bảng thông báo, bảng tin
un panel donde se fijan avisos, anuncios o información para el público
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tablones de anuncios
Các ví dụ
Revisa el tablón de anuncios para ver si hay ofertas de trabajo nuevas.
Kiểm tra bảng thông báo để xem có tin tuyển dụng mới không.



























