el tablón de anuncios
ta
ta
ta
blón
ˈβlon
blon
de
de
de
a
a
a
nunc
nunθ
noonth
ios
jos
yos

Định nghĩa và ý nghĩa của "tablón de anuncios"trong tiếng Tây Ban Nha

El tablón de anuncios
01

bảng thông báo, bảng tin

un panel donde se fijan avisos, anuncios o información para el público 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tablones de anuncios
Các ví dụ
Revisa el tablón de anuncios para ver si hay ofertas de trabajo nuevas. 

Kiểm tra bảng thông báo để xem có tin tuyển dụng mới không.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng