la carta
car
ˈkaɾ
kar
ta
ta
ta
cargacastacarpacareta

Định nghĩa và ý nghĩa của "carta"trong tiếng Tây Ban Nha

La carta
01

thư

mensaje escrito que se envía a alguien para comunicar algo 
la carta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cartas
Các ví dụ
Recibí una carta de mi amigo ayer. 

Hôm qua tôi đã nhận được một lá thư từ người bạn của tôi.

02

thực đơn, danh sách món ăn

lista o conjunto de platos y bebidas que un restaurante ofrece a sus clientes 
la carta definition and meaning
Các ví dụ
Pedimos la carta para ver qué platos había. 

Chúng tôi đã yêu cầu thực đơn để xem có những món ăn nào.

03

lá bài

pieza rectangular usada en juegos de naipes o juegos de mesa 
la carta definition and meaning
Các ví dụ
Tengo una carta muy buena para ganar el juego. 

Tôi có một lá bài rất tốt để thắng trò chơi.

04

bản đồ, sơ đồ

representación gráfica de un territorio o espacio 
la carta definition and meaning
Các ví dụ
La carta muestra las rutas marítimas. 

Bản đồ cho thấy các tuyến đường biển.

05

hiến chương

documento oficial que establece derechos, normas o acuerdos 
Các ví dụ
La carta de derechos protege a los ciudadanos. 

Hiến chương về quyền bảo vệ công dân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng