los recursos humanos
re
re
re
cur
ˈkuɾ
koor
sos
sos
sos
hu
u
oo
ma
ma
ma
nos
nos
nos

Định nghĩa và ý nghĩa của "recursos humanos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los recursos humanos
01

phòng nhân sự

departamento encargado de la gestión del personal en una empresa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Trabaja en recursos humanos de una gran empresa. 

Anh ấy làm việc trong bộ phận nhân sự của một công ty lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng