la oficina
Pronunciation
/ˌofiθˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oficina"trong tiếng Tây Ban Nha

La oficina
[gender: feminine]
01

văn phòng

lugar donde las personas trabajan, especialmente en actividades administrativas
la oficina definition and meaning
Các ví dụ
Hay muchas personas en la oficina hoy.
Hôm nay có nhiều người trong văn phòng.
02

một chức vụ công cộng hoặc vị trí quyền lực trong một tổ chức, văn phòng hoặc chức vụ chính thức

un cargo público o posición de autoridad dentro de una organización
Các ví dụ
Renunció a su oficina por escándalo.
Ông đã từ chức khỏi văn phòng của mình vì bê bối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng