la muleta
Pronunciation
/mulˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La muleta
01

nạng, cây nạng

un soporte que se coloca bajo el brazo para ayudar a caminar a una persona con una pierna lesionada
la muleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muletas
Các ví dụ
Se le resbaló la muleta en el suelo mojado y casi se cae.
Cây nạng của anh ta trượt trên sàn ướt và suýt ngã.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng