Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La muleta
01
nạng, cây nạng
un soporte que se coloca bajo el brazo para ayudar a caminar a una persona con una pierna lesionada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muletas
Các ví dụ
Se le resbaló la muleta en el suelo mojado y casi se cae.
Cây nạng của anh ta trượt trên sàn ướt và suýt ngã.



























