la varicela
Pronunciation
/bˌaɾiθˈela/

Định nghĩa và ý nghĩa của "varicela"trong tiếng Tây Ban Nha

La varicela
[gender: feminine]
01

thủy đậu

enfermedad viral contagiosa que causa erupciones en la piel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La varicela es común en la infancia.
Bệnh thủy đậu phổ biến ở thời thơ ấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng