la varicela
va
ba
ba
ri
ɾi
ri
ce
ˈθe
the
la
la
la
plazuelazarzuelatachuelaarandela

Định nghĩa và ý nghĩa của "varicela"trong tiếng Tây Ban Nha

La varicela
01

thủy đậu

enfermedad viral contagiosa que causa erupciones en la piel 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La niña tiene varicela. 

Cô gái bị thủy đậu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng