Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La varicela
[gender: feminine]
01
thủy đậu
enfermedad viral contagiosa que causa erupciones en la piel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La varicela es común en la infancia.
Bệnh thủy đậu phổ biến ở thời thơ ấu.



























