Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La insulina
[gender: feminine]
01
insulin
hormona que regula el nivel de azúcar en la sangre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Necesito una inyección de insulina todos los días.



























