Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cita
[gender: feminine]
01
cuộc hẹn
encuentro acordado entre personas en un lugar y hora específicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
citas
Các ví dụ
Perdí la cita porque llegué tarde.
Tôi đã lỡ cuộc hẹn vì tôi đến muộn.
02
trích dẫn
reproducción literal de las palabras de otra persona, o referencia a una fuente escrita
Các ví dụ
El libro comienza con una cita famosa de Einstein.
Cuốn sách bắt đầu bằng một trích dẫn nổi tiếng của Einstein.



























