el paciente externo
pac
paθ
path
ien
ˈjɛn
yen
te
te
te
ex
eks
eks
ter
tɛɾ
ter
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "paciente externo"trong tiếng Tây Ban Nha

El paciente externo
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pacientes externos
giống cái số ít
paciente externa
Các ví dụ
¿Es usted paciente externa o está ingresada en el hospital? 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng