el país
Pronunciation
/paˈis/

Định nghĩa và ý nghĩa của "país"trong tiếng Tây Ban Nha

El país
01

quốc gia

tierra con gobierno propio y fronteras definidas
el país definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
países
Các ví dụ
El país es grande y tiene muchas ciudades.
Đất nước lớn và có nhiều thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng