el país
país
pais
pais
grismatizparchíscodorniz

Định nghĩa và ý nghĩa của "país"trong tiếng Tây Ban Nha

El país
01

quốc gia

tierra con gobierno propio y fronteras definidas 
el país definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
países
Các ví dụ
Mi país tiene muchas montañas. 

Đất nước tôi có nhiều ngọn núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng