el región
re
re
re
gión
ˈxjon
khyon
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "región"trong tiếng Tây Ban Nha

El región
01

vùng, khu vực

parte grande de un país o territorio 
el región definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
regiones
Các ví dụ
Esta región tiene mucha gente. 

Vùng này có nhiều người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng