el región
Pronunciation
/rexjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "región"trong tiếng Tây Ban Nha

El región
01

vùng, khu vực

parte grande de un país o territorio
el región definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
regiones
Các ví dụ
En esta región llueve mucho.
vùng này, trời mưa nhiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng