Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El región
01
vùng, khu vực
parte grande de un país o territorio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
regiones
Các ví dụ
En esta región llueve mucho.
Ở vùng này, trời mưa nhiều.



























