las esposas
Pronunciation
/espˈosas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esposas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las esposas
01

còng tay, xiềng tay

n dispositivo de restricción usado para sujetar las muñecas de una persona
las esposas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esposas
Các ví dụ
El agente ajustó las esposas.
Đặc vụ siết chặt còng tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng