las esposas
es
es
es
po
ˈpo
po
sas
sas
sas

Định nghĩa và ý nghĩa của "esposas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las esposas
01

còng tay, xiềng tay

n dispositivo de restricción usado para sujetar las muñecas de una persona 
las esposas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esposas
Các ví dụ
El policía le puso las esposas al detenido. 

Cảnh sát đã đeo còng tay cho người bị bắt giữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng