la ambulancia
am
am
am
bu
bu
boo
lanc
ˈlanθ
lanth
ia
ja
ya
vigilanciarelevanciaresonanciaabundancia

Định nghĩa và ý nghĩa của "ambulancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La ambulancia
01

xe cứu thương

vehículo preparado para transportar a personas enfermas o heridas al hospital 
la ambulancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ambulancias
Các ví dụ
La ambulancia llegó en cinco minutos. 

Xe cứu thương đã đến trong năm phút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng