la llave
Pronunciation
/ʎˈaβe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "llave"trong tiếng Tây Ban Nha

La llave
01

chìa khóa, chìa

objeto que se usa para abrir o cerrar una cerradura
la llave definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llaves
Các ví dụ
El recepcionista me dio la llave de la habitación.
Nhân viên lễ tân đã đưa cho tôi chìa khóa phòng.
02

chìa khóa, cờ lê

herramienta que se usa para apretar o aflojar tornillos o tuercas
la llave definition and meaning
Các ví dụ
Por favor, pasa la llave inglesa.
Làm ơn, chuyển cái cờ lê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng