el andamio
an
an
an
dam
ˈdam
dam
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "andamio"trong tiếng Tây Ban Nha

El andamio
01

giàn giáo, giàn giáo xây dựng

estructura provisional de madera o metal que se usa para trabajar en alturas 
el andamio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
andamios
Các ví dụ
Colocaron un andamio frente al edificio en construcción. 

Họ đã đặt một giàn giáo trước tòa nhà đang xây dựng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng