el taladro
ta
ta
ta
lad
ˈlað
ladh
ro
ɾo
ro
cuadro

Định nghĩa và ý nghĩa của "taladro"trong tiếng Tây Ban Nha

El taladro
01

máy khoan

herramienta eléctrica o manual que sirve para hacer agujeros en distintos materiales 
el taladro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
taladros
Các ví dụ
Compré un taladro eléctrico para mi taller. 

Tôi đã mua một máy khoan điện cho xưởng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng