la iglesia
Pronunciation
/iɣlˈesja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "iglesia"trong tiếng Tây Ban Nha

La iglesia
[gender: feminine]
01

nhà thờ, thánh đường

lugar donde se reúnen los cristianos para rezar y celebrar ceremonias religiosas
la iglesia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
iglesias
Các ví dụ
Esa iglesia fue construida hace cien años.
Nhà thờ đó được xây dựng cách đây một trăm năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng