la fábrica
fáb
ˈfaβ
fab
ri
ɾi
ri
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "fábrica"trong tiếng Tây Ban Nha

La fábrica
01

nhà máy, xưởng

lugar donde se producen bienes o productos en grandes cantidades 
la fábrica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fábricas
Các ví dụ
La fábrica produce automóviles. 

Nhà máy sản xuất ô tô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng