Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El rascacielos
01
nhà chọc trời
edificio muy alto que se eleva sobre la ciudad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rascacielos
Các ví dụ
Nueva York tiene muchos rascacielos famosos.
New York có nhiều tòa nhà chọc trời nổi tiếng.



























