el centro comercial
cent
ˈθent
thent
ro
ɾo
ro
co
ko
ko
merc
mers
mers
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "centro comercial"trong tiếng Tây Ban Nha

El centro comercial
01

trung tâm mua sắm

lugar grande con muchas tiendas y servicios 
el centro comercial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
centros comerciales
Các ví dụ
Fui al centro comercial ayer. 

Hôm qua tôi đã đi đến trung tâm mua sắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng