Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el centro comercial
/θˈɛntɾo kˌomɛɾθjˈal/
El centro comercial
[gender: masculine]
01
trung tâm mua sắm
lugar grande con muchas tiendas y servicios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
centros comerciales
Các ví dụ
Compré ropa en el centro comercial.
Tôi đã mua quần áo ở trung tâm mua sắm.



























