la farmacia
Pronunciation
/faɾmˈaθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "farmacia"trong tiếng Tây Ban Nha

La farmacia
01

hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm

lugar donde se venden medicinas y productos de salud
la farmacia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
farmacias
Các ví dụ
En la farmacia venden vitaminas.
hiệu thuốc, họ bán vitamin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng