la farmacia
far
faɾ
far
mac
ˈmaθ
math
ia
ja
ya
eficaciadesgraciaCroaciaganacia

Định nghĩa và ý nghĩa của "farmacia"trong tiếng Tây Ban Nha

La farmacia
01

hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm

lugar donde se venden medicinas y productos de salud 
la farmacia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
farmacias
Các ví dụ
Fui a la farmacia a comprar medicina. 

Tôi đã đến hiệu thuốc để mua thuốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng