Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mercado
01
chợ, thị trường
lugar público o privado donde se compran y venden productos y servicios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mercados
Các ví dụ
Voy al mercado a comprar frutas frescas.
Tôi đi đến chợ để mua trái cây tươi.
02
thị trường, chợ
ámbito o sistema donde se realizan intercambios, ventas o actividades comerciales específicas
Các ví dụ
El mercado financiero está en un estado volátil.



























