la cesta
Pronunciation
/θˈesta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cesta"trong tiếng Tây Ban Nha

La cesta
01

giỏ, rổ

un recipiente fabricado de materiales flexibles como mimbre, tela o plástico, usado para guardar o transportar cosas
la cesta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cestas
Các ví dụ
Para el picnic, llevaremos la comida en una cesta con tapa.
Cho buổi dã ngoại, chúng tôi sẽ mang thức ăn trong một giỏ có nắp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng