Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cesta
01
giỏ, rổ
un recipiente fabricado de materiales flexibles como mimbre, tela o plástico, usado para guardar o transportar cosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cestas
Các ví dụ
El gato se ha dormido dentro de la cesta de la lavandería.
Con mèo đã ngủ thiếp đi bên trong giỏ đựng đồ giặt.



























