el quitaesmaltes
qui
ki
ki
taes
taes
taes
mal
ˈmal
mal
tes
tes
tes

Định nghĩa và ý nghĩa của "quitaesmaltes"trong tiếng Tây Ban Nha

El quitaesmaltes
01

nước tẩy sơn móng tay, dung dịch tẩy sơn móng

un líquido que se usa para remover el esmalte de uñas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quitaesmaltes
Các ví dụ
El quitaesmaltes seca mucho las uñas. 

Nước tẩy sơn móng tay làm khô móng tay rất nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng