el quitaesmaltes
Pronunciation
/kˌitaesmˈaltes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quitaesmaltes"trong tiếng Tây Ban Nha

El quitaesmaltes
[gender: masculine]
01

nước tẩy sơn móng tay, dung dịch tẩy sơn móng

un líquido que se usa para remover el esmalte de uñas
Các ví dụ
Este quitaesmaltes tiene aceite para cuidar las cutículas.
Chất tẩy sơn móng tay này có dầu để chăm sóc lớp biểu bì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng