el cepillo de dientes
Pronunciation
/θepˈiʎo ðe ðjˈɛntes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cepillo de dientes"trong tiếng Tây Ban Nha

El cepillo de dientes
[gender: masculine]
01

bàn chải đánh răng, bàn chải răng

instrumento con cerdas que se usa para limpiar los dientes
el cepillo de dientes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cepillos de dientes
Các ví dụ
Necesito un cepillo de dientes suave.
Tôi cần một bàn chải đánh răng mềm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng