el cortauñas
cor
koɾ
kor
tau
ˈtau
taoo
ñas
ɲas
nias

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortauñas"trong tiếng Tây Ban Nha

El cortauñas
01

kéo cắt móng tay, dụng cụ cắt móng tay

herramienta pequeña para cortar las uñas 
el cortauñas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortauñas
Các ví dụ
Usé el cortauñas para arreglar mis uñas. 

Tôi đã dùng kéo cắt móng tay để sửa móng tay của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng