la espuma de afeitar
Pronunciation
/espˈuma ðe ˌafeɪtˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "espuma de afeitar"trong tiếng Tây Ban Nha

La espuma de afeitar
01

bọt cạo râu

producto que se usa para facilitar el afeitado y proteger la piel
la espuma de afeitar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
¿ Puedes pasarme la espuma de afeitar, por favor?
Bạn có thể đưa cho tôi bọt cạo râu được không, làm ơn?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng