la pedicura
pe
pe
pe
di
ði
dhi
cu
ˈku
koo
ra
ɾa
ra
levaduraaventuramanicurafractura

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedicura"trong tiếng Tây Ban Nha

La pedicura
01

chăm sóc móng chân, chăm sóc bàn chân

tratamiento estético de los pies y uñas de los pies, que incluye limpieza, corte y cuidado 
la pedicura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pedicuras
Các ví dụ
Me hice una pedicura en el salón de belleza. 

Tôi đã làm chăm sóc móng chân tại tiệm làm đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng