el rizador
Pronunciation
/rˌiθaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rizador"trong tiếng Tây Ban Nha

El rizador
[gender: masculine]
01

máy uốn tóc, kẹp uốn tóc

un utensilio que se usa para crear ondas o rizos en el cabello
el rizador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rizadores
Các ví dụ
El rizador se calienta en solo un minuto.
Máy uốn tóc nóng lên chỉ trong một phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng