la lana
la
ˈla
la
na
na
na
landalanza

Định nghĩa và ý nghĩa của "lana"trong tiếng Tây Ban Nha

La lana
01

len, sợi len

fibra suave que se obtiene del pelo de las ovejas y se usa para hacer ropa y tejidos 
la lana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Esta bufanda está hecha de lana pura. 

Chiếc khăn này được làm từ len nguyên chất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng