la seda
Pronunciation
/sˈeða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seda"trong tiếng Tây Ban Nha

La seda
01

lụa

fibra natural muy fina y brillante que viene del gusano de seda
la seda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Las sábanas de seda son frescas y cómodas.
Ga trải giường bằng lụa mát mẻ và thoải mái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng