la seda
se
ˈse
se
da
ða
dha
ruedamoneda

Định nghĩa và ý nghĩa của "seda"trong tiếng Tây Ban Nha

La seda
01

lụa

fibra natural muy fina y brillante que viene del gusano de seda 
la seda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Me compré una blusa de seda muy suave. 

Tôi đã mua cho mình một chiếc áo blouse lụa rất mềm mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng