pelirrojo
pe
pe
pe
li
li
li
rro
ˈro
ro
jo
xo
kho
petirrojo

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelirrojo"trong tiếng Tây Ban Nha

pelirrojo
01

tóc đỏ, có mái tóc đỏ

que tiene el cabello de color rojo o cobrizo 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pelirrojo
so sánh hơn
más pelirrojo
có thể phân cấp
giống đực số ít
pelirrojo
giống đực số nhiều
pelirrojos
giống cái số ít
pelirroja
giống cái số nhiều
pelirrojas
Các ví dụ
Mi primo es pelirrojo y tiene pecas. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng