rizado
ri
ri
ri
za
ˈθa
tha
do
ðo
dho
enfadopuñadopasadomojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "rizado"trong tiếng Tây Ban Nha

01

xoăn, quăn

que tiene el cabello con forma de rizos o curvas 
rizado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rizado
so sánh hơn
más rizado
có thể phân cấp
giống đực số ít
rizado
giống đực số nhiều
rizados
giống cái số ít
rizada
giống cái số nhiều
rizadas
Các ví dụ
Tiene el cabello rizado y muy bonito. 

Cô ấy có mái tóc xoăn và rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng