el traje de baño
Pronunciation
/tɾˈaxe ðe βˈaɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "traje de baño"trong tiếng Tây Ban Nha

El traje de baño
01

đồ bơi

una prenda que se usa para nadar
el traje de baño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trajes de baño
Các ví dụ
¿ Dónde dejaste tu traje de baño mojado?
Bạn đã để đồ bơi ướt của mình ở đâu ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng