Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El collar
01
vòng cổ, dây chuyền
joya que se lleva alrededor del cuello
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collares
Các ví dụ
El collar tiene una piedra azul en el centro.
Chiếc vòng cổ có một viên đá màu xanh ở trung tâm.
02
vòng cổ
una tira de material que se pone alrededor del cuello de un animal
Các ví dụ
La correa se engancha directamente a un anillo de metal del collar.
Dây xích móc trực tiếp vào vòng kim loại của vòng cổ.



























