Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El collar
01
vòng cổ, dây chuyền
joya que se lleva alrededor del cuello
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collares
Các ví dụ
Ella lleva un collar de oro muy bonito.
Cô ấy đeo một vòng cổ bằng vàng rất đẹp.
02
vòng cổ
una tira de material que se pone alrededor del cuello de un animal
Các ví dụ
El collar de mi perro tiene una chapita con su nombre y mi teléfono.
Vòng cổ của con chó tôi có một tấm thẻ ghi tên của nó và số điện thoại của tôi.



























