el collar
co
ko
ko
llar
ˈʎaɾ
liar
colmarcolgarcolarcolear

Định nghĩa và ý nghĩa của "collar"trong tiếng Tây Ban Nha

El collar
01

vòng cổ, dây chuyền

joya que se lleva alrededor del cuello 
el collar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collares
Các ví dụ
Ella lleva un collar de oro muy bonito. 

Cô ấy đeo một vòng cổ bằng vàng rất đẹp.

02

vòng cổ

una tira de material que se pone alrededor del cuello de un animal 
el collar definition and meaning
Các ví dụ
El collar de mi perro tiene una chapita con su nombre y mi teléfono. 

Vòng cổ của con chó tôi có một tấm thẻ ghi tên của nó và số điện thoại của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng