el collar
Pronunciation
/kɔʎˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "collar"trong tiếng Tây Ban Nha

El collar
01

vòng cổ, dây chuyền

joya que se lleva alrededor del cuello
el collar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
collares
Các ví dụ
El collar tiene una piedra azul en el centro.
Chiếc vòng cổ có một viên đá màu xanh ở trung tâm.
02

vòng cổ

una tira de material que se pone alrededor del cuello de un animal
el collar definition and meaning
Các ví dụ
La correa se engancha directamente a un anillo de metal del collar.
Dây xích móc trực tiếp vào vòng kim loại của vòng cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng